atomic number 103

atomic number 103

A scientist points to the symbol for atomic number 103 on a large periodic table.

Định nghĩa

Danh từ - Nguyên tố hóa học số nguyên tử 103: "atomic number 103" một thuật ngữ trong hóa học, chỉ số proton trong hạt nhân của một nguyên tố, cụ thể nguyên tố lawrencium ( hiệu Lr). Đây một nguyên tố phóng xạ tổng hợp, được tạo ra từ californium.

dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 103 tương ứng với nguyên tố lawrencium.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra số nguyên tử 103 bằng cách bắn phá californium bằng ion boron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "element with atomic number 103": nguyên tố số nguyên tử 103.

    • Lawrencium is an element with atomic number 103. (Lawrencium một nguyên tố số nguyên tử 103.)
  • "isotopes of atomic number 103": các đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 103.

    • The isotopes of atomic number 103 are highly unstable. (Các đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 103 rất không ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawrencium (n): tên gọi của nguyên tố số nguyên tử 103.

    • Lawrencium is named after Ernest Lawrence. (Lawrencium được đặt tên theo Ernest Lawrence.)
  • Số nguyên tử (n): thuật ngữ chung chỉ số proton trong hạt nhân.

    • Số nguyên tử quyết định danh tính của một nguyên tố hóa học. (Số nguyên tử quyết định danh tính của một nguyên tố hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 103: cách gọi tắt của "atomic number 103".
  • Lawrencium: tên chính thức của nguyên tố này.
Các cụm từ liên quan
  • tổng hợp từ californium: mô tả quá trình tạo ra nguyên tố 103.
    • Atomic number 103 is synthesized from californium. (Số nguyên tử 103 được tổng hợp từ californium.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 103" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.